descriptive geometry

Học thuật
Thân thiện
descriptive geometry

A student uses descriptive geometry to solve a technical drawing problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình học mô tả: Một nhánh của hình học liên quan đến việc biểu diễn các vật thể ba chiều trên một mặt phẳng hai chiều bằng cách sử dụng các phép chiếu. cung cấp các phương pháp để giải quyết các vấn đề không gian thông qua các hình vẽ.
    • Hình học họa hình: Một thuật ngữ khác cùng nghĩa, nhấn mạnh đến khía cạnh vẽ hình đồ họa để mô tả các đối tượng hình học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Engineers use descriptive geometry to create technical drawings of complex machines. (Các kỹ sư sử dụng hình học mô tả để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật của những cỗ máy phức tạp.)
    • The course in descriptive geometry is fundamental for architecture students. (Khóa học về hình học họa hình nền tảng cho sinh viên kiến trúc.)
    • Solving this spatial problem requires knowledge of descriptive geometry. (Giải quyết vấn đề không gian này đòi hỏi kiến thức về hình học mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principles of descriptive geometry": các nguyên của hình học mô tả.

    • The design is based on the precise principles of descriptive geometry. (Thiết kế dựa trên các nguyên chính xác của hình học mô tả.)
  • "application of descriptive geometry": ứng dụng của hình học mô tả.

    • The application of descriptive geometry is evident in computer-aided design (CAD). (Ứng dụng của hình học họa hình rõ ràng trong thiết kế sự hỗ trợ của máy tính (CAD).)
Biến thể từ gần giống
  • Geometric descriptive (adj): (thuộc về) hình học mô tả. (Cụm tính từ, ít phổ biến hơn danh từ gốc).
  • Technical drawing (n): bản vẽ kỹ thuật (một sản phẩm ứng dụng chính của hình học mô tả).
  • Projective geometry (n): hình học xạ ảnh (một nhánh hình học liên quan, nghiên cứu các tính chất bất biến qua phép chiếu).
Từ đồng nghĩa
  • Hình học họa hình: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Geometry of projection: Hình học phép chiếu (cách diễn đạt giải thích bằng tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.

descriptive geometry

A student uses descriptive geometry to solve a technical drawing problem.

Noun
  1. hình học mô tả.
  2. hình học họa hình